menu_book
見出し語検索結果 "giả thuyết" (1件)
giả thuyết
日本語
名仮説
動仮定する
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
科学者は新しい仮説を提案した。
swap_horiz
類語検索結果 "giả thuyết" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giả thuyết" (1件)
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
科学者は新しい仮説を提案した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)